cao ráo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cao và khô ráo: Dùng để miêu tả một vị trí, địa điểm có độ cao tương đối so với xung quanh và không bị ẩm ướt, đọng nước.
- Cao và thoáng đãng: Thường dùng để miêu tả nhà cửa, công trình được xây ở nơi có không gian rộng rãi, thoáng mát và sạch sẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khu đất này rất cao ráo, không lo ngập lụt. (Miêu tả địa hình cao và khô.)
- Ngôi nhà mới của họ xây ở nơi cao ráo, thoáng mát. (Miêu tả vị trí xây dựng thuận lợi.)
- Chúng tôi tìm một chỗ cao ráo để cắm trại. (Chỉ một địa điểm phù hợp, khô ráo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cao ráo sạch sẽ": Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh sự khô ráo và vệ sinh của một nơi chốn.
- Phòng trọ tuy nhỏ nhưng cao ráo sạch sẽ.
- Dùng trong văn miêu tả để tạo hình ảnh về một không gian lý tưởng, dễ chịu.
- Căn nhà ấy nằm trên một quả đồi cao ráo.
Biến thể và từ gần giống
- Cao (tính từ): Chỉ có thuộc tính về chiều cao, độ cao so với một chuẩn nào đó.
- Ngọn núi cao.
- Khô ráo (tính từ): Chỉ trạng thái không có nước, không ẩm ướt.
- Củi đã khô ráo.
- Thoáng đãng (tính từ): Chỉ không gian rộng rãi, có gió lùa, dễ chịu.
- Căn phòng thoáng đãng.
Từ đồng nghĩa
- Cao khô: (Ít dùng) Cũng có nghĩa là cao và khô.
- Đắc địa: (Nghĩa rộng hơn, trang trọng hơn) Chỉ vị trí đẹp, tốt để xây cất, thường bao hàm cả ý nghĩa phong thủy.
Từ trái nghĩa
- Thấp trũng: Thấp và có nước đọng.
- Ẩm thấp: Ẩm ướt và thấp.
- Lầy lội: Có nhiều bùn nước, ướt át.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cao ráo" thường được dùng để miêu tả địa điểm, vị trí (đất, nhà, chỗ ở) là chính. Hiếm khi dùng để miêu tả người.
- Đây là một từ mang tính tích cực, thể hiện một đặc điểm mong muốn khi chọn nơi sinh sống hoặc xây dựng.